一小塊奶油 nhất tiểu khối nãi du Hán Việt: nhất tiểu khối nãi du Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 小 (tiểu) + 塊 (khối) + 奶 (nãi) + 油 (du)Hán Việtnhất tiểu khối nãi duCấu tạo一 + 小 + 塊 + 奶 + 油 · nhất + tiểu + khối + nãi + du nghĩa thành phần: nhất + tiểu + khối + nãi + du