一小部分的 nhất tiểu bộ phân đích Hán Việt: nhất tiểu bộ phân đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 小 (tiểu) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtnhất tiểu bộ phân đíchCấu tạo一 + 小 + 部 + 分 + 的 · nhất + tiểu + bộ + phân + đích nghĩa thành phần: nhất + tiểu + bộ + phân + đích