一幅畫

nhất phúc họa

Hán Việt: nhất phúc họa

Tổng quan

Một bức tranh

Cấu tạo: 一 (nhất) + 幅 (phúc) + 画 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một bức tranh

Từ liên quan

Gần nghĩa

一幅 · 一幅壽幛