一幅

yī fúnhất phúc

Hán Việt: nhất phúc · Pinyin: yī fú

Tổng quan

một bức

Cấu tạo: 一 (nhất) + 幅 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh
  • VietPhrases một bức

Eng

  • JMdict (a) scroll
  • JMdict cloth width
  • JMdict single breadth (cloth measurement, 30-38 cm)

Đức

  • Handedict Stück

ja

  • JMdict 一幅(いっぷく)
  • JMdict 一幅(ひとはば)
  • JMdict 一幅(ひとの)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一幅畫 · 一幅壽幛 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝