一年生植物

yī nián shēng zhí wù nhất niên sanh thực vật

Hán Việt: nhất niên sanh thực vật · Pinyin: yī nián shēng zhí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從種子萌芽、生長到開花結實、死亡,皆在一年內完成,而其根亦同時枯死的植物。如稻、麥、鳳仙花、牽牛花等。

Eng

  • Cihui 一年生植物 īniánshēng zhíwù n. annual plant/annual

ja

  • JMdict annual|annual plant