一年生辣椒
nhất niên sanh lạt tiêu
Hán Việt: nhất niên sanh lạt tiêu · Pinyin: yī nián shēng là jiāo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)
Hán Việt: nhất niên sanh lạt tiêu · Pinyin: yī nián shēng là jiāo
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 辣 (lạt) + 椒 (tiêu)