一年級新生

yīniánjí xīnshēng nhất niên cấp tân sanh

Hán Việt: nhất niên cấp tân sanh · Pinyin: yīniánjí xīnshēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (cấp) + (tân) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui freshman