一牀錦被蓋過
nhất sàng cẩm bị cái quá
Hán Việt: nhất sàng cẩm bị cái quá · Pinyin: yī chuáng jǐn bèi gài guò
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 牀 (sàng) + 錦 (cẩm) + 被 (bị) + 蓋 (cái) + 過 (quá)
Hán Việt: nhất sàng cẩm bị cái quá · Pinyin: yī chuáng jǐn bèi gài guò
Cấu tạo: 一 (nhất) + 牀 (sàng) + 錦 (cẩm) + 被 (bị) + 蓋 (cái) + 過 (quá)