一牀錦被遮蓋

yī chuáng jǐn bèi zhē gài nhất sàng cẩm bị già cái

Hán Việt: nhất sàng cẩm bị già cái · Pinyin: yī chuáng jǐn bèi zhē gài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sàng) + (cẩm) + (bị) + (già) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻请求别人通融、庇护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻请求别人通融﹑庇护。