一度流行的

nhất độ lưu hành đích

Hán Việt: nhất độ lưu hành đích

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一度发生的 · 一度流行 · 一度烧伤 · 一度有名的人物