一式四份地

nhất thức tứ phân địa

Hán Việt: nhất thức tứ phân địa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 式 (thức) + 四 (tứ) + 份 (phân) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一式二份 · 一式四份 · 一式一样 · 一式三份 · 一式两份 · 一式五份