一往直前
nhất vãng trực tiền
Hán Việt: nhất vãng trực tiền · Pinyin: yī wǎng zhí qián
Tổng quan
xem 一往無前
形容勇猛无畏地前进。同“一往无前”。
比喻意志堅定,勇往直前。如:「只要一往直前,努力奮鬥,一定可以成功。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 一往无前
- Tần suất từ xem 一往無前, 一往无前[yī wǎng wú qián]; chưa từng có
- Biên soạn go ahead bravely without looking back
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻意志堅定,勇往直前。如:「只要一往直前,努力奮鬥,一定可以成功。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一往无前"。
Eng
- Cihui 一往直前 īwǎngzhíqián f.e. go ahead bravely without looking back
- Tần suất từ f.e. go ahead bravely without looking back