一律办理

nhất luật bạn lí

Hán Việt: nhất luật bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 律 (luật) + 辦 (bạn) + 理 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一律的 · 办理人 · 一律千篇 · 办理不善 · 办理公使 · 办理…保险 · 办理乘机手续 · 办理登机手续