一律的

nhất luật đích

Hán Việt: nhất luật đích

Tổng quan

đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau, không thay đổi, không biến hoá, đều, đồng phục; (quân) quân phục, (quân sự) mặc quân phục

Cấu tạo: 一 (nhất) + 律 (luật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

一律 · 一律千篇 · 一律办理