辦理乘機手續

bàn lǐ chéng jī shǒu xù bạn lí thừa ki thủ tục

Hán Việt: bạn lí thừa ki thủ tục · Pinyin: bàn lǐ chéng jī shǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (lí) + (thừa) + (ki) + (thủ) + (tục)