一戳四直溜 yī chuō sì zhí liū Pinyin: yī chuō sì zhí liū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 戳 (trạc) + 四 (tứ) + 直 (trực) + 溜Pinyinyī chuō sì zhí liūCấu tạo一 + 戳 + 四 + 直 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容身体挺直结实。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容身体挺直结实。