一打墜咕兒

yī dǎ zhuì gū ér nhất đả trụy cô nhi

Hán Việt: nhất đả trụy cô nhi · Pinyin: yī dǎ zhuì gū ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đả) + (trụy) + (cô) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓罗唆,纠缠不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓罗唆,纠缠不清。