一打墜咕兒 yī dǎ zhuì gū ér · nhất đả trụy cô nhi Hán Việt: nhất đả trụy cô nhi · Pinyin: yī dǎ zhuì gū ér Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 打 (đả) + 墜 (trụy) + 咕 (cô) + 兒 (nhi)Pinyinyī dǎ zhuì gū érHán Việtnhất đả trụy cô nhiCấu tạo一 + 打 + 墜 + 咕 + 兒 · nhất + đả + trụy + cô + nhi nghĩa thành phần: nhất + đả + trụy + cô + nhi