一把子年紀 nhất bả tử niên kỉ Hán Việt: nhất bả tử niên kỉ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 把 (bả) + 子 (tử) + 年 (niên) + 紀 (kỉ)Hán Việtnhất bả tử niên kỉCấu tạo一 + 把 + 子 + 年 + 紀 · nhất + bả + tử + niên + kỉ nghĩa thành phần: nhất + bả + tử + niên + kỉ Nghĩa EngCihui 一把子年紀 ībǎzi niánjì n. <coll.> a goodly number of years old; old