一擋子事兒 nhất đáng tử sự nhi Hán Việt: nhất đáng tử sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擋 (đáng) + 子 (tử) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đáng tử sự nhiCấu tạo一 + 擋 + 子 + 事 + 兒 · nhất + đáng + tử + sự + nhi nghĩa thành phần: nhất + đáng + tử + sự + nhi Nghĩa EngCihui 一擋子事兒 īdàngzi shìr n. <coll.> 1. the same kind of work 2. the same group of people