一接到要求 nhất tiếp đáo yếu cầu Hán Việt: nhất tiếp đáo yếu cầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Hán Việtnhất tiếp đáo yếu cầuCấu tạo一 + 接 + 到 + 要 + 求 · nhất + tiếp + đáo + yếu + cầu nghĩa thành phần: nhất + tiếp + đáo + yếu + cầu