一接到邀請
nhất tiếp đáo yêu thỉnh
Hán Việt: nhất tiếp đáo yêu thỉnh
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh)
Hán Việt: nhất tiếp đáo yêu thỉnh
Cấu tạo: 一 (nhất) + 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh)