一擲百萬

yī zhì bǎi wàn nhất trịch bách vạn

Hán Việt: nhất trịch bách vạn · Pinyin: yī zhì bǎi wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trịch) + (bách) + (vạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用钱满不在乎,一花就是一大笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容赌徒下注极大。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

爱财如命