一攬子交易
nhất lãm tử giao dịch
Hán Việt: nhất lãm tử giao dịch
Tổng quan
sự bán mớ, sự bán xô bồ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bán mớ, sự bán xô bồ
Eng
- Cihui 一攬子交易 īlǎnzi jiāoyì n. a package deal
Hán Việt: nhất lãm tử giao dịch
sự bán mớ, sự bán xô bồ