一攬子旅遊 nhất lãm tử lữ du Hán Việt: nhất lãm tử lữ du Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Hán Việtnhất lãm tử lữ duCấu tạo一 + 攬 + 子 + 旅 + 遊 · nhất + lãm + tử + lữ + du nghĩa thành phần: nhất + lãm + tử + lữ + du Nghĩa EngCihui 一攬子旅游 īlǎnzi lǚyóu n. a package tour