一攬子股票 yī lǎn zǐ gǔ piào · nhất lãm tử cổ phiếu Hán Việt: nhất lãm tử cổ phiếu · Pinyin: yī lǎn zǐ gǔ piào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Pinyinyī lǎn zǐ gǔ piàoHán Việtnhất lãm tử cổ phiếuCấu tạo一 + 攬 + 子 + 股 + 票 · nhất + lãm + tử + cổ + phiếu nghĩa thành phần: nhất + lãm + tử + cổ + phiếu