一攬包收

yī lǎn bāo shōu nhất lãm bao thu

Hán Việt: nhất lãm bao thu · Pinyin: yī lǎn bāo shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lãm) + (bao) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部。《初刻拍案驚奇》卷一六:「煮夜飯,揩檯抹凳,一攬包收,多是他上前替力。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一古脑儿