一攬子投資 yī lǎn zǐ tóu zī · nhất lãm tử đầu tư Hán Việt: nhất lãm tử đầu tư · Pinyin: yī lǎn zǐ tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 子 (tử) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinyī lǎn zǐ tóu zīHán Việtnhất lãm tử đầu tưCấu tạo一 + 攬 + 子 + 投 + 資 · nhất + lãm + tử + đầu + tư nghĩa thành phần: nhất + lãm + tử + đầu + tư