一攬子計劃

yī lǎn zǐ jì huà nhất lãm tử kế hoạch

Hán Việt: nhất lãm tử kế hoạch · Pinyin: yī lǎn zǐ jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lãm) + (tử) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一攬子計劃 īlǎnzi jìhuà n. a package plan