Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 文 (văn) + 一 (nhất) + 詠 (vịnh)
- Pinyin
- yī wén yī yǒng
- Hán Việt
- nhất văn nhất vịnh
- Cấu tạo
- 一 + 文 + 一 + 詠 · nhất + văn + nhất + vịnh
nghĩa thành phần: nhất + văn + nhất + vịnh
Từ liên quan
Gần nghĩa
一文不值 · 一文如命 · 一文不名 · 一文一武 · 一文不花 · 一文不名地 · 一文不名的 · 一文莫名