一文不名的

nhất văn bất danh đích

Hán Việt: nhất văn bất danh đích

Tổng quan

khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng không tiền; (thông tục) không một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi

Cấu tạo: 一 (nhất) + 文 (văn) + 不 (bất) + 名 (danh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khánh kiệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

一文不名地 · 一文不值 · 一文如命 · 一文不名 · 一文一武 · 一文不花 · 一文莫名 · 一文一咏