一無長物
nhất vô trường vật
Hán Việt: nhất vô trường vật · Pinyin: yī wú cháng wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一无:全无;长物:多余的东西。除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。
- Tân Hoa Tự Điển 一无全无;长物多余的东西。除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。
Eng
- Cihui 一無長物 īwúchángwù f.e. have just the necessities of living