一无长物

yī wú cháng wùnhất vô trường vật

Hán Việt: nhất vô trường vật · Pinyin: yī wú cháng wù

Tổng quan

"chinese_explanation": "一无全无; 长物多余的东西。除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

一无:全无; 长物:多余的东西。除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容沒有剩餘的東西。《孽海花》第二○回:「吾倒替筱亭做了一句『綠毛龜伏瑪瑙泉』,倒是自己一無長物怎好?」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 長 (trường) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 长物多余的东西。
  • Biên soạn 除一身之外再没有多余的东西。
  • Biên soạn 原指生活俭朴。
  • Biên soạn 现形容贫穷。"}
  • Biên soạn have just the necessities of living

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一无:全无; 长物:多余的东西。除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。

Eng

  • Cihui 一無長物 īwúchángwù f.e. have just the necessities of living

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

应有尽有