一日難再晨 yī rì nán zài chén · nhất nhật nan tái thần Hán Việt: nhất nhật nan tái thần · Pinyin: yī rì nán zài chén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 難 (nan) + 再 (tái) + 晨 (thần)Pinyinyī rì nán zài chénHán Việtnhất nhật nan tái thầnCấu tạo一 + 日 + 難 + 再 + 晨 · nhất + nhật + nan + tái + thần nghĩa thành phần: nhất + nhật + nan + tái + thần