一時三節度 yī shí sān jié dù · nhất thì tam tiết độ Hán Việt: nhất thì tam tiết độ · Pinyin: yī shí sān jié dù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 三 (tam) + 節 (tiết) + 度 (độ)Pinyinyī shí sān jié dùHán Việtnhất thì tam tiết độCấu tạo一 + 時 + 三 + 節 + 度 · nhất + thì + tam + tiết + độ nghĩa thành phần: nhất + thì + tam + tiết + độ