一星半點兒
nhất tinh bán điểm nhi
Hán Việt: nhất tinh bán điểm nhi · Pinyin: yī xīng bàn diǎn ér
Tổng quan
cực nhỏ: một tí/tí tẹo
Nghĩa
Việt
- Cihui cực nhỏ: một tí/tí tẹo
- Cihui cực nhỏ; một tí; tí tẹo。極少。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極小、甚少、一小丁點兒。如:「還說呢!你幾時給過我一星半點兒恩惠?」
Eng
- Cihui 一星半點兒 īxīng-bàndiǎnr ►See yīxīng-bàndiǎn