一時半會兒
nhất thì bán hội nhi
Hán Việt: nhất thì bán hội nhi · Pinyin: yī shí bàn huì r
Tổng quan
một thời gian ngắn | một lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui một thời gian ngắn | một lúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一时半刻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹一时半刻。
Eng
- CC-CEDICT a short time; a little while
- Cihui a short time; a little while