一時性黑暈

nhất thì tính hắc vựng

Hán Việt: nhất thì tính hắc vựng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thì) + (tính) + (hắc) + (vựng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一時性黑暈 īshíxìng hēiyùn n. blackout