一向 nhất hướng Hán Việt: nhất hướng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 向 (hướng)Hán Việtnhất hướngCấu tạo一 + 向 · nhất + hướng nghĩa thành phần: nhất + hướng Từ liên quan Từ đồng nghĩa一直 · 从来Từ trái nghĩa有时