一有機會就 nhất hữu ki hội tựu Hán Việt: nhất hữu ki hội tựu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 有 (hữu) + 機 (ki) + 會 (hội) + 就 (tựu)Hán Việtnhất hữu ki hội tựuCấu tạo一 + 有 + 機 + 會 + 就 · nhất + hữu + ki + hội + tựu nghĩa thành phần: nhất + hữu + ki + hội + tựu