一望無際的 nhất vọng vô tế đích Hán Việt: nhất vọng vô tế đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 望 (vọng) + 無 (vô) + 際 (tế) + 的 (đích)Hán Việtnhất vọng vô tế đíchCấu tạo一 + 望 + 無 + 際 + 的 · nhất + vọng + vô + tế + đích nghĩa thành phần: nhất + vọng + vô + tế + đích