一望无际的

nhất vọng vô tế đích

Hán Việt: nhất vọng vô tế đích

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 望 (vọng) + 無 (vô) + 際 (tế) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一望无际 · 一望而知 · 一望无垠 · 一望无边 · 一望無涯 · 一望无涯 · 一望便知 · 一望無邊