一朝情義淡
nhất triêu tình nghĩa đạm
Hán Việt: nhất triêu tình nghĩa đạm
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 情 (tình) + 義 (nghĩa) + 淡 (đạm)
Hán Việt: nhất triêu tình nghĩa đạm
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 情 (tình) + 義 (nghĩa) + 淡 (đạm)