一朝見天日
nhất triêu kiến thiên nhật
Hán Việt: nhất triêu kiến thiên nhật · Pinyin: yī zhāo jiàn tiān rì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 見 (kiến) + 天 (thiên) + 日 (nhật)
Hán Việt: nhất triêu kiến thiên nhật · Pinyin: yī zhāo jiàn tiān rì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 朝 (triêu) + 見 (kiến) + 天 (thiên) + 日 (nhật)