一本正經地
nhất bổn chánh kinh địa
Hán Việt: nhất bổn chánh kinh địa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 本 (bổn) + 正 (chánh) + 經 (kinh) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất bổn chánh kinh địa
Cấu tạo: 一 (nhất) + 本 (bổn) + 正 (chánh) + 經 (kinh) + 地 (địa)