一束紗或線
nhất thúc sa hoặc tuyến
Hán Việt: nhất thúc sa hoặc tuyến
Tổng quan
bản lề để móc khoá; yếm khoá, (nghành dệt) buộc sợi, con sợi, đóng tàu bằng khoá móc
Cấu tạo: 一 (nhất) + 束 (thúc) + 紗 (sa) + 或 (hoặc) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui bản lề để móc khoá; yếm khoá, (nghành dệt) buộc sợi, con sợi, đóng tàu bằng khoá móc