一条天皇 yī tiáo tiān huáng·nhất điều thiên hoàng Hán Việt: nhất điều thiên hoàng · Pinyin: yī tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinyī tiáo tiān huángHán Việtnhất điều thiên hoàngTừ loạidanhCấu tạo一 + 條 + 天 + 皇 · nhất + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: nhất + điều + thiên + hoàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 IchijoĐứcHandedict Ichijō (Eig, Pers, 980 - 1011) Từ liên quan Gần nghĩa一条藤儿 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条龙 · 一条心 · 一条龙服务 · 天皇寺 · 一条路走到黑