一柄雙刃劍
nhất bính song nhận kiếm
Hán Việt: nhất bính song nhận kiếm · Pinyin: yī bǐng shuāng rèn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 柄 (bính) + 雙 (song) + 刃 (nhận) + 劍 (kiếm)
Hán Việt: nhất bính song nhận kiếm · Pinyin: yī bǐng shuāng rèn jiàn
Cấu tạo: 一 (nhất) + 柄 (bính) + 雙 (song) + 刃 (nhận) + 劍 (kiếm)