一栖不两雄
nhất tê bất lưỡng hùng
Hán Việt: nhất tê bất lưỡng hùng · Pinyin: yī qī bù liǎng xióng
Tổng quan
栖:禽鸟歇处。一个架上不能栖两只雄鸡。比喻两强对峙,势不两立。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栖:禽鸟歇处。一个架上不能栖两只雄鸡。比喻两强对峙,势不两立。
Hán Việt: nhất tê bất lưỡng hùng · Pinyin: yī qī bù liǎng xióng
栖:禽鸟歇处。一个架上不能栖两只雄鸡。比喻两强对峙,势不两立。