一根喉嚨出氣

yī gēn hóu lóng chū qì nhất căn hầu lung xuất khí

Hán Việt: nhất căn hầu lung xuất khí · Pinyin: yī gēn hóu lóng chū qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (căn) + (hầu) + (lung) + (xuất) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻同心协力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻同心协力。