一根脖梁骨 nhất căn bột lương cốt Hán Việt: nhất căn bột lương cốt Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 根 (căn) + 脖 (bột) + 梁 (lương) + 骨 (cốt)Hán Việtnhất căn bột lương cốtCấu tạo一 + 根 + 脖 + 梁 + 骨 · nhất + căn + bột + lương + cốt nghĩa thành phần: nhất + căn + bột + lương + cốt Nghĩa EngCihui 一根脖梁骨 īgēnbóliánggǔ f.e. <topo.> rigid; inflexible; stubborn