Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 樁 (thung) + 好 (hảo) + 運 (vận) + 氣 (khí)
- Hán Việt
- nhất thung hảo vận khí
- Cấu tạo
- 一 + 樁 + 好 + 運 + 氣 · nhất + thung + hảo + vận + khí
nghĩa thành phần: nhất + thung + hảo + vận + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
运气不佳的 · 运气不好的 · 运气不佳 · 运气糟糕