一樁好運氣 nhất thung hảo vận khí Hán Việt: nhất thung hảo vận khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 樁 (thung) + 好 (hảo) + 運 (vận) + 氣 (khí)Hán Việtnhất thung hảo vận khíCấu tạo一 + 樁 + 好 + 運 + 氣 · nhất + thung + hảo + vận + khí nghĩa thành phần: nhất + thung + hảo + vận + khí